Bốn năm đại học và bài toán để tồn tại trong kỷ nguyên SI

Nếu một cỗ máy có thể dạy bạn lập trình, giải thích một định lý phức tạp hay viết xong bài luận hàng nghìn chữ trong vài phút, chúng ta còn cần bốn năm đại học để làm gì?

BỐN NĂM ĐẠI HỌC VÀ BÀI TOÁN ĐỂ TỒN TẠI TRONG KỶ NGUYÊN SI

Nếu một cỗ máy có thể dạy bạn lập trình, giải thích một định lý phức tạp hay viết xong bài luận hàng nghìn chữ trong vài phút, chúng ta còn cần bốn năm đại học để làm gì?

‍

Một câu hỏi không hề dễ chịu nhưng đã trở thành thực tế mà nền giáo dục hiện nay phải đối mặt. Cuối tháng 9 vừa qua, quỹ đầu tư Andreessen Horowitz của Thung lũng Silicon công bố thành lập một học viện công nghệ hoàn toàn miễn học phí với khoản đầu tư 35 triệu USD. Học viện dự kiến đón khóa đầu tiên vào tháng 9/2027, với khoảng 50 học viên, bao gồm cả người chưa đủ 18 tuổi. Thay vì học theo lộ trình đại học bốn năm, học viên chỉ cần dành một năm để xây dựng sản phẩm thực tế với sự hỗ trợ của mạng lưới đối tác như OpenAI, Meta, Google hay NVIDIA.

‍

Sự xuất hiện của mô hình đào tạo này buộc chúng ta phải nhìn nhận lại ý nghĩa thực sự của giáo dục bậc cao.

‍

ĐẠI HỌC ĐƯỢC TẠO RA ĐỂ LÀM GÌ?

‍

Muốn biết một mô hình đào tạo thực sự có giá trị hay không, trước hết phải trả lời một câu hỏi căn bản hơn: đại học được tạo ra để làm gì? Nhìn lại lịch sử, từ những trung tâm học thuật đầu tiên của nhân loại đến mô hình đại học hiện đại, mỗi hình thái đều ra đời để đáp ứng những nhu cầu lớn của xã hội.

‍

Thời cổ đại, những trung tâm như Học viện Plato ở Hy Lạp hay Nalanda ở Ấn Độ chủ yếu là nơi tìm kiếm, lưu giữ, truyền bá tri thức, đồng thời đào tạo những người có khả năng phục vụ cộng đồng và nhà nước. Khi đó, giáo dục đã tập trung đào tạo để con người trở thành người như thế nào, chứ không chỉ học để làm nghề gì.

‍

Sang thời Trung cổ, đại học dần hình thành như một cộng đồng học thuật có tổ chức. Đại học Bologna, ra đời khoảng năm 1088 tại Italy, là đại học lâu đời nhất thế giới vẫn duy trì hoạt động tới nay. Từ “universitas” khi ấy được sử dụng lần đầu để chỉ một cộng đồng gồm thầy và trò cùng nhau theo đuổi tri thức. Mô hình này đặt nền móng cho tinh thần tự chủ của đại học và góp phần mở đường cho sự ra đời của các đại học lớn khác như Oxford hay Cambridge.

‍

Đến thế kỷ 19, một bước ngoặt lớn đã diễn ra. Sau thất bại trước Napoleon năm 1806, nước Phổ bắt đầu nhìn giáo dục như động lực để phục hưng đất nước. Năm 1810, Đại học Berlin ra đời dưới tư tưởng của Wilhelm von Humboldt, hướng tới việc thay thế nền giáo dục giáo điều bằng mô hình kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Tinh thần tự do học thuật, hướng tới những khám phá mới trở thành giá trị cốt lõi. Mô hình này sau đó trở thành nền tảng quan trọng của đại học ngày nay.

‍

GIÁ TRỊ THỰC SỰ TRONG KỶ NGUYÊN MÁY HỌC

‍

Nhìn lại lịch sử, rõ ràng đại học chưa bao giờ là một mô hình bất biến. Nó liên tục thay đổi để đáp ứng nhu cầu mới của xã hội. Ngày hôm nay, khi AI khiến việc tiếp cận tri thức trở nên nhanh, rẻ và dễ dàng hơn bao giờ hết, một câu hỏi khó hơn bắt đầu xuất hiện. Nếu đại học vẫn chỉ làm nhiệm vụ truyền đạt những gì nhân loại đã biết, nó còn giữ được lợi thế gì?

‍

Trong bối cảnh đó, mô hình học viện một năm không phải là bước đi lệch khỏi quỹ đạo của giáo dục bậc cao. Nó là một cách tiếp cận mới, đặt năng lực thực chiến và tốc độ vào trung tâm. Với những người trẻ muốn nhanh chóng bước vào thị trường lao động, mô hình này rõ ràng đang đáp ứng nhu cầu mà giáo dục truyền thống chưa chắc đã tối ưu hơn.

‍

Vì thế, thay vì tranh luận quanh câu chuyện học một năm hay bốn năm, vấn đề quan trọng hơn lúc này là xem xét lại chức năng nào của đại học đang mất giá và chức năng nào sẽ trở nên vô giá.

‍

Khi việc tiếp cận và lưu trữ tri thức đã có thể giao cho máy móc, giá trị của đại học nằm ở những điều khó tự động hóa hơn. Đó là khả năng đặt câu hỏi, phản biện, tranh luận và kiên trì theo đuổi những vấn đề chưa có lời giải. Đại học tồn tại là bởi vì con người cần một không gian để cùng nhau tư duy và hướng tới những khám phá mới.

‍

Vậy nếu câu trả lời không nằm ở việc chúng ta học trong bao lâu, mà ở việc chúng ta trở thành ai sau những năm tháng ấy, liệu bốn năm đại học còn là một chuẩn mực không thể thay đổi?

‍