Khi nhà văn tự thiết kế cái chết của mình

Mishima Yukio không chỉ viết về sự đối lập giữa tinh thần và thân xác...

MẶT TRỜI VÀ THÉP

‍

Tác giả: Mishima Yukio

Nguyên tác: Taiyō to Tetsu

Bản tiếng Việt: Mặt trời và thép

Dịch giả: Tạ Thành Tấn

Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Hội Nhà văn

Thời gian đọc: 15 phút

—

‍

Ngày 25/11/1970, Yukio Mishima mổ bụng tự sát sau cuộc đảo chính bất thành nhằm khôi phục quyền lực Thiên hoàng. Cái chết làm chấn động Nhật Bản ấy thực chất đã được dự báo từ trước trong Mặt trời và thép (1968) - bản tuyên ngôn sống và nghệ thuật của ông. Tác phẩm bộc lộ trọn vẹn những ám ảnh xuyên suốt cuộc đời Mishima: sự đối lập giữa thân xác và tinh thần, cùng khát khao hợp nhất hai yếu tố ấy bằng cái chết. Vì vậy, đọc Mặt trời và thép là bước vào hành trình một nhà văn biến cái chết của mình thành khúc vĩ thanh cho lý tưởng thẩm mỹ mà ông theo đuổi. 

‍

Yukio Mishima (1925 - 1970) là một trong những nhà văn Nhật Bản lớn nhất thế kỷ XX. Ông tốt nghiệp Luật tại Đại học Tokyo, từng làm việc tại Bộ Tài chính nhưng chỉ sau chín tháng đã từ chức để theo đuổi nghề viết. Ông từng được đề cử Nobel Văn chương ba lần. Điểm đặc biệt ở Mishima là sự nhất quán hiếm thấy giữa cuộc đời, tư tưởng và nghệ thuật. Rất khó để tìm được một nhà văn nào theo đuổi lý tưởng của mình triệt để như ông.

‍

Xung đột giữa tâm trí và thân xác là một mô-típ xuyên suốt văn chương Mishima. Những nhân vật mang phẩm chất của trí năng thường được đặt đối lập với những nhân vật đại diện cho thân thể, và mâu thuẫn ấy chỉ được chấm dứt bằng cái chết. Mặt trời và thép là nơi Mishima đối diện trực tiếp với vấn đề này thay vì gửi gắm nó qua nhân vật.

‍

LÀM THẾ NÀO ĐỂ XÁC LẬP LẠI VỊ THẾ CỦA “THÂN XÁC” VỐN ĐÃ BỊ BỎ BÊ, HẠ THẤP SO VỚI “TINH THẦN”, ĐỂ TỪ ĐÓ TIẾP XÚC VỚI THỰC TẠI MỘT CÁCH TRỰC TIẾP VÀ TRỌN VẸN HƠN?

Ý tưởng trung tâm

‍

1. Sự chia tách giữa tinh thần và thân xác

‍

Với Yukio Mishima, “tinh thần” và “thân xác” là hai phạm trù đối lập của tồn tại người. Tinh thần bao hàm thế giới của lý trí, trật tự và ý niệm. Trong Mặt trời và thép, “ngôn từ” là cách mà Mishima thường gọi và hình dung thế giới này - ám chỉ thế giới của văn chương, tư duy và những gì có thể được khái niệm hóa. Ngược lại, thân xác bao hàm toàn bộ phương diện vật chất của tồn tại, gắn với những phẩm chất như đam mê, hành động, bản năng và lòng can đảm.

‍

Theo lẽ tự nhiên, thân xác phải đến trước ngôn từ. Con người sinh ra đã có thân xác, trực tiếp cảm nhận thế giới bằng sự tồn tại nguyên bản, trọn vẹn của thân xác, rồi sau đó mới bước vào thế giới của ngôn từ và biểu tượng. Hay nói cách khác, tồn tại tự nhiên phải đến trước tồn tại xã hội - văn hóa. Nhưng với Mishima, trình tự ấy đã bị đảo ngược. Ông lớn lên trong văn chương và ý niệm, tiếp xúc quá sớm với ngôn từ trước khi nhận thức được về thân thể.

‍

Bi kịch ngôn từ đến trước thân xác được Mishima gắn với một ký ức đã trở đi trở lại trong suốt cuộc đời và văn chương ông. Ngày nhỏ, Mishima từng nhìn thấy một đám thanh niên rước kiệu thiêng trong một lễ hội địa phương. Ở những thanh niên này có một vẻ hăng say, ngây ngất, với một biểu hiện “phó mặc khó diễn tả” trên gương mặt, và những đôi mắt ngước nhìn bầu trời, phản chiếu một điều gì đó mà ông không hiểu nổi. Ký ức ấy xuất hiện từ Lời tự thú của chiếc mặt nạ, được ông viết trong những năm 20 tuổi, và nhiều năm sau trở lại trong Mặt trời và thép.

‍

Điều mà Mishima không thể nắm bắt được ở những người khiêng kiệu chính là nguồn năng lượng thân xác - nguồn năng lượng nguyên sơ, cuồng nhiệt và vô tri đầy xa lạ với cậu bé Mishima khi ấy vẫn bị nhốt trong thế giới của ngôn từ. Những người khiêng kiệu không đứng ngoài quan sát cơ thể mình, cũng không cần dùng ngôn từ để lý giải điều họ đang trải nghiệm. Họ chỉ hòa mình vào một hành động tập thể bằng toàn bộ cơ thể. Như Mishima đã giải thích, chỉ mãi sau này ông mới hiểu: “Đơn giản là họ nhìn lên trời. Trong mắt họ chẳng có mộng ảnh nào cả: chỉ có sự phản chiếu của những khoảng trời xanh trong vắt của thu sớm.”

‍

Sống trong thế giới của ngôn từ là một bi kịch bởi ngôn từ làm tồn tại người xa rời thực tại mà nó đang sống trong đó. Từ ngữ trừu tượng hóa và phân cắt thực tại, chia nhỏ dòng chảy liên tục của cảm giác thành những khái niệm, đồng thời quy giản cái tuyệt đối và hư vô - những thứ không thể trực tiếp nắm bắt - thành những đối tượng cụ thể có thể tư duy. Vì vậy, càng sống trong thế giới của ngôn từ, con người càng có nguy cơ xa rời thực tại của thân thể.

‍

Từ đây, Mishima đặt tiếp vấn đề về việc con người sử dụng lý trí như một sự phòng vệ. Phản ánh quan niệm của Nietzsche về hai yếu tố xung đột trong con người là Apollonian (gắn với thần ánh sáng, đại diện cho lý trí và trật tự), và Dionysian (gắn với thần rượu nho, đại diện cho bản năng và hỗn loạn), Mishima cho rằng khát vọng hướng tới lý trí bắt nguồn từ nỗi sợ hãi trước phần bản năng, hoang dã và khó kiểm soát của chính con người. 

‍

Vì thế, Mishima muốn tái khám phá cái thực tại “chưa bị ngôn từ vấy đục” của thân xác, từ đó hướng tới một trạng thái tồn tại trọn vẹn, gần với cái tuyệt đối hơn.

‍

2. Trở về với thân xác qua mặt trời và thép  

‍

Để làm được điều này, ông cần đến sự trợ giúp của mặt trời và thép. 

‍

Mặt trời là ánh sáng của thực tại, đối nghịch với bóng đêm của ngôn từ, văn chương và ý niệm - hay như Mishima từng mô tả là “bóng đêm của Novalis và những buổi hoàng hôn Ailen của Yeats”. Lần đầu tiên Mishima bước ra khỏi bóng đêm và thật sự “gặp mặt” với mặt trời là vào mùa hè bại trận của Nhật Bản năm 1945, khi ông chợt nhận ra, mặt trời tuôn đổ trên vạn vật, trên cả sự sống và cái chết, trên cả những trảng cỏ xanh tươi và “những vũng máu tuôn chảy không ngừng từ xác thịt”. Chính sự “không thiên vị” ấy biến mặt trời thành biểu tượng của một thực tại nguyên sơ, tồn tại trước mọi diễn giải của con người.

‍

Thép là công cụ của thân xác. Mishima nhận ra một sự tương đồng giữa thép và cơ bắp: thép càng nặng thì cơ bắp cũng cần phải càng nặng để đủ sức nâng đỡ nó, tức là, khối lượng của thép và của cơ bắp tỉ lệ thuận với nhau. Việc tập luyện bằng thép cũng biến cơ thể thành một thứ rắn, nặng và mạnh mẽ - tức là gần với tính chất của thép. Từ một vật thể bên ngoài, thép trở thành một biểu tượng được đồng nhất hóa với chính cơ thể. Vì thế, việc gắn kết với thép, rèn luyện bằng thép trở thành một cách đưa tinh thần về với thân xác. 

‍

Thép làm cơ thể Mishima rắn chắc, còn mặt trời nhuộm làn da ông thành một màu nâu bóng. Việc luyện tập thể hình đã xác lập lại vị trí của thân xác, từ đó mở đường cho sự thống nhất với tinh thần. Mishima bắt đầu tập thể hình từ năm 1955 và duy trì việc tập luyện suốt phần đời còn lại. 

‍

Càng gắn kết với thân xác qua việc tập luyện, Mishima càng có lý do để phê phán chủ nghĩa khuyển nho và tri thức thuần túy, như quan điểm ông đã nêu trong Mặt trời và thép: “Cái tính khuyển nho hời hợt bao giờ cũng liên hệ tới cơ bắp nhão nhoét hay béo phì, trong khi sự sùng bái anh hùng và chủ nghĩa hư vô hùng tráng luôn luôn liên hệ tới một thân thể mạnh mẽ và cơ bắp rắn rỏi.”

‍

3. Cái chết là điểm hợp nhất tinh thần và thân xác 

‍

Tuy đã tìm lại được phần nào sự kết nối với cơ thể, việc tập thể hình vẫn không thể hoàn toàn xóa bỏ khoảng cách mà Mishima cảm nhận giữa tâm trí và thân xác. Đối với một nhà văn như ông, thôi thúc viết và suy tư cũng mạnh chẳng kém gì khao khát khám phá tiềm năng nơi thân thể. Nhìn vào cái cách ông cố gắng lý giải sự bất lực của ngôn từ trong Mặt trời và thép, có lẽ sẽ là bất khả để Mishima thực sự từ bỏ được đời sống trí tuệ. 

‍

Đây chính là nghịch lý giữa “người nhìn” và “cái được nhìn”. Trong văn chương của Mishima, các nhân vật thường đại diện cho một trong hai đối cực: tâm trí, hay “người nhìn”, và thân xác, hay “cái được nhìn”. Hai cực này luôn trong trạng thái chia tách, không thể cùng tồn tại trong một chỉnh thể. Tuy nhiên, sau khi tập thể hình, cả “người nhìn” và “cái được nhìn” lại cùng tồn tại trong chính Mishima. Khi ông nhìn thấy cơ bắp của mình trong gương, thân thể trở thành một đối tượng của ý thức. Và càng tự nhận thức về thân thể, ông lại càng nhận ra khoảng cách giữa tâm trí đang quan sát và thân thể được quan sát, khiến ông không thể đạt tới “cảm giác hưng phấn về tồn tại thuần khiết”.

‍

Mishima lý giải nghịch lý này bằng ẩn dụ trái táo. Một trái táo tồn tại, nhưng đối với cái lõi vốn được bao bọc bởi lớp vỏ ngoài, không điều gì có thể chứng minh với bản thân nó rằng nó tồn tại, bởi nó chưa từng “được nhìn”. Cái lõi chỉ thực sự trở thành đối tượng được nhìn khi trái táo bị dao bổ ra. Nhưng hành động dùng dao phơi bày cái lõi cũng đồng thời hủy diệt chính sự tồn tại của trái táo. Bởi vậy, theo logic của Mishima, muốn xóa bỏ mâu thuẫn giữa “nhìn” và “tồn tại”, cần phải có một hành động hủy diệt tương tự đối với thân thể. 

‍

Từ đây, cái chết trở thành nguyên lý duy nhất có thể kết nối và hòa giải tinh thần với thể xác. “Máu phun, tồn tại bị hủy diệt, và những giác quan vụn nát đem lại sự chứng thực đầu tiên cho tồn tại như một tổng thể, xóa bỏ mâu thuẫn logic giữa nhìn và tồn tại… Và đây là cái chết.”

‍

Nhưng nếu chỉ đơn giản là chết thì Mishima chưa có gì nổi bật so với các văn sĩ Nhật Bản từng tự sát. Với ông, điều quan trọng hơn cả là chết như thế nào, bởi cái chết chỉ có thể hoàn thiện vai trò mà ông gán cho nó khi nó đáp ứng những điều kiện nhất định. 

‍

Thứ nhất, đó phải là một cái chết đau đớn. Đau đớn là bằng chứng thân xác duy nhất cho sự tồn tại của nhận thức. Để cái chết thực sự là một sự hợp nhất thì cần phải có một cảm giác thể xác mãnh liệt kéo nhận thức về với cơ thể. 

‍

Thứ hai, đó phải là một cái chết đến khi thân thể vẫn ở đỉnh cao của sức mạnh và vẻ đẹp. Mishima bị hấp dẫn bởi hình ảnh các anh hùng Hy Lạp cổ đại chết khi vẫn còn trẻ, khi cơ thể chưa kịp suy tàn. Cái chết là sự đóng băng vẻ đẹp ở thời điểm huy hoàng nhất trước khi bị thời gian làm cho biến dạng. 

‍

Điều này cũng nhất quán với quan niệm nghệ thuật bao trùm của Mishima: hủy diệt cái đẹp ở trạng thái đỉnh cao để trạng thái ấy tồn tại mãi mãi. Có thể thấy rất rõ quan niệm nghệ thuật này trong một tác phẩm khác của ông là Kim Các Tự, dựa trên một sự kiện có thật về vụ phóng hỏa ngôi chùa ở Kyoto. Một bên là Kim Các Tự - ngôi chùa mang vẻ đẹp hoàn mỹ và tĩnh lặng (tượng trưng cho “cái được nhìn”); một bên là chú tiểu với ngoại hình ốm yếu, tự ti cùng nỗi ẩn ức về cái đẹp vĩnh cửu (tượng trưng cho “người nhìn”). Chú tiểu đốt ngôi chùa vàng là một hành động hủy diệt để bất tử hóa cái đẹp vốn dĩ chỉ tồn tại trong thoáng chốc. 

‍

“Mỹ nhân tự cổ như danh tướng / Bất hứa nhân gian kiến bạch đầu”. Với một nghệ sĩ duy mỹ như Mishima, nhất là sau khi đã rèn luyện được một cơ thể đẹp như những bức tượng Hy Lạp cổ, nỗi sợ lớn nhất là lâm vào cảnh anh hùng mạt lộ. Ông đã chọn kết thúc cuộc đời bằng một nghi thức không thể nào phù hợp hơn với lý tưởng nghệ thuật của mình: Seppuku. Đó vừa là cái chết sớm khi thân thể ông vẫn ở đỉnh cao của sức mạnh, vừa là cái chết được cảm nhận trực tiếp qua đau đớn, kịch tính như “một lời đáp cho những đòi hỏi thẩm mỹ của số mệnh”.

‍

4. Vượt qua nhị nguyên để trở về nhất thể 

‍

Rộng hơn sự hòa hợp giữa tinh thần và thân xác, Mishima hướng đến một trạng thái mà tất cả các cực đối lập (cảm giác và trí năng, nghệ thuật và hành động, cái chết và sự bất tử, …) không còn bị tách rời. Vì vậy, cái chết vẫn chưa phải đích đến cuối cùng. Trong phần “Vĩ thanh” của Mặt trời và thép, ông gợi mở một tham vọng lớn hơn cả cái chết: vượt lên trên tất cả đối lập để trở về với nhất thể.

‍

Từ đây, có thể nhìn thấy ở Mishima một khát vọng vượt thoát nhị nguyên được hình thành trong sự giao thoa giữa ảnh hưởng Đông và Tây. Mishima chịu ảnh hưởng sâu sắc của triết học phương Tây từ Plato cho đến Nietzsche, vốn thường đặt các cực đối lập trong trạng thái xung đột. Chính sự đối đầu ấy tạo nên vẻ đẹp mãnh liệt và rực rỡ trong văn chương ông. Tuy nhiên, đằng sau những xung đột ấy vẫn có thể nhìn thấy một khát vọng tối hậu: vượt qua sự phân chia nhị nguyên để hướng tới một trạng thái hòa hợp tuyệt đối, gần với một mạch tư tưởng quan trọng trong nhiều truyền thống triết học và tôn giáo phương Đông, đặc biệt là Phật giáo và một số tư tưởng Ấn Độ, Trung Hoa. 

‍

Trong tư tưởng phương Đông, các mặt đối lập không được nhìn như những thực thể tồn tại biệt lập mà nằm trong một quan hệ tương sinh, tương đối và chuyển hóa lẫn nhau. Sự mất cân bằng giữa hai phía chỉ là một trạng thái tạm thời trong vận động của tồn tại. Do đó, vượt thoát nhị nguyên là buông bỏ sự phân chia hai mặt, thoát khỏi cái tôi cá nhân để “trở về” với trạng thái nhất thể nguyên thủy. Khát vọng ấy có thể được tìm thấy trong cái tâm Vô thức, Huyền đồng của Lão Tử, tâm Tề vật của Trang Chu, hay tâm Bình đẳng Bát-nhã của Thiền tông.

‍

Trong Mặt trời và thép, Mishima bộc lộ khát vọng hướng đến trạng thái tồn tại như thế qua việc ông đưa tâm trí và thân xác lên những tầng trời thăm thẳm. Bầu trời trở thành nơi chốn biểu tượng của sự nhất thể - không gian vô tận, tối thượng mà các cực đối lập hợp nhất vĩnh viễn.

‍

Trên bầu trời ấy, khi thân xác và tâm trí đã ở một khoảng cách đủ xa, Mishima nhìn thấy một con rắn mây trắng khổng lồ bao quanh quả đất. Con rắn cuộn mình thành một vòng tròn, tự nuốt lấy cái đuôi của chính nó - hình ảnh gợi đến một vòng tuần hoàn vô tận vượt ra ngoài giới hạn của cái chết, điểm kết thúc cũng là điểm khởi đầu. “Nó là một vòng tròn bao la hơn cái chết, thơm ngát hơn cái mùi hương hữu tử mà tôi đã bắt chộp được ở trong buồng áp suất; không nghi ngờ gì nữa cả, nó là nguyên lý nhất thể từ trên bầu trời lộng lẫy nhìn xuống chúng ta.”

‍

MỘT TƯ TƯỞNG ĐƯỢC KIỂM NGHIỆM BẰNG ĐỜI SỐNG 

Vị thế của tác giả

‍

Mâu thuẫn được thể hiện trong văn chương thực chất chính là cuộc giằng xé mà Mishima đã dành trọn đời mình để tìm lời giải. Từ một nhà văn ốm yếu, chìm đắm trong ngôn từ, ông lao vào rèn luyện thể chất, tham gia các hoạt động quân sự, sống như một samurai để theo đuổi hình tượng nam tính và sức mạnh. Nhiều hành động của ông bị xã hội coi là cực đoan và phô trương, nhưng thực chất chúng đều là những biểu hiện nhất quán của một nỗ lực thoát khỏi trạng thái mắc kẹt giữa nhị nguyên và tìm được sự cân bằng.

‍

Nhìn vào cuộc đời ông, có vô số những sự kiện có thể minh họa cho sự phục tùng lý tưởng ấy. Trực quan hơn cả là bức ảnh ông tự mình tái hiện hình tượng Thánh Sebastian. Mishima từng kể về lần đầu xuất tinh khi nhìn bức tranh Thánh Sebastian - một cơ thể nam giới trẻ trung, hoàn mỹ - bị những mũi tên xuyên qua. Nhiều năm về sau, ông tái hiện hình ảnh ấy bằng cơ thể mình. Từ khoảnh khắc nhìn thấy bức tranh, hình ảnh hội tụ giữa vẻ đẹp thân thể và cái chết đã trở thành một nỗi ám ảnh của Mishima. 

‍

Đến cuối đời, Mishima đã thực sự biến cái chết thành một hành động phù hợp với lý tưởng. Ông thậm chí từng phê phán cái chết của Dazai Osamu là biểu hiện của một trí thức yếu đuối (man of letters), không phải một cái chết anh hùng.

‍

Nhìn lại, có thể thấy Mặt trời và thép là sự cô đọng của một mâu thuẫn mà Mishima đã sống, viết và thử nghiệm trong suốt cuộc đời. Chính sự nhất quán hiếm thấy giữa tư tưởng, văn chương và cách sống khiến Mishima trở thành một người viết đặc biệt phù hợp để trả lời câu hỏi về sự chia tách giữa tinh thần và thân xác.

‍

MẶT TRỜI VÀ THÉP DÀNH CHO AI?

Đối tượng độc giả  ·  Khả năng liên hệ

‍

Cuốn sách phù hợp với 3 đối tượng độc giả khác nhau:

‍

Ở góc độ văn chương và triết học, đây là một lối vào thuận tiện để bạn đọc khám phá thế giới văn chương và tư tưởng của Yukio Mishima. Những trục đối lập được ông trực tiếp suy tư trong Mặt trời và thép cũng xuất hiện xuyên suốt nhiều tác phẩm khác của ông.

‍

Đối với những người làm trong lĩnh vực trí thức và nghệ thuật, cuốn sách gợi mở góc nhìn mới cho bất cứ ai đang rơi vào trạng thái bế tắc, ngột ngạt bởi tính chất cô lập của hoạt động tư duy thuần túy.

‍

Đối với những người trăn trở với câu hỏi về tồn tại, cuốn sách gợi mở một con đường đi từ cảm thức chia tách đến sự thuộc về trong một nhất thể rộng lớn hơn.

‍

Nếu bạn đọc muốn tiếp tục tìm hiểu tư tưởng của Mishima qua những tác phẩm khác của ông, có thể tìm đọc Lời tự thú của chiếc mặt nạ (1948). Đây là tác phẩm đối ứng trực tiếp nhất với Mặt trời và thép, khắc họa chân dung một Mishima trẻ tuổi bị cuốn vào thế giới của tâm trí, ngôn từ và tưởng tượng. Ngoài ra, Kim Các Tự (1956) là một trường hợp đặc biệt khi đối tượng “được nhìn” không phải một nhân vật mà là một vật thể - là chính ngôi chùa Kim Các Tự, từ đó gợi mở một cách khác Mishima triển khai mối quan hệ giữa cái đẹp, thân xác và sự hủy diệt.

‍

Nếu muốn hiểu về những dòng tư tưởng văn học và triết học phương Tây đã ảnh hưởng tới Mishima, The Birth of Tragedy (1872) của Nietzsche giới thiệu 2 khái niệm Apollonian và Dionysian luôn xung đột trong con người và nghệ thuật. Thus Spoke Zarathustra (1883) với hình tượng Ubermensch - “siêu nhân” và tư tưởng về việc vượt qua những giới hạn của con người cũng rất gần với hình tượng anh hùng mà Mishima theo đuổi. Ngoài ra, có thể tìm đọc Chết ở Venice (1912) của Thomas Mann và Chân dung của Dorian Gray (1890) của Oscar Wilde, 2 tác giả mà Mishima ngưỡng mộ, để hiểu thêm về chủ nghĩa duy mỹ và sự ám ảnh thị giác, cũng như mối liên hệ giữa cái đẹp với sự suy tàn.

‍

Trong nội địa Nhật Bản, Mishima cũng chịu ảnh hưởng của những văn sĩ lớn đương thời. Trong đó, Kokoro (1914) của Natsume Soseki phơi bày sự mặc cảm, cô lập tinh thần của trí thức Nhật Bản thời kỳ hiện đại hóa và cái chết như một lựa chọn mang tính triết học. Một tác giả khác có ảnh hưởng đáng chú ý tới Mishima là Akutagawa Ryunosuke. Trong các truyện ngắn của ông như The Handkerchief, The Nose, Kappa, …, có thể tìm thấy một mối quan tâm tương đồng với Mishima về giới hạn của lý trí trước thực tại: con người dùng lý trí và nghệ thuật để tạo ra trật tự cho đời sống, nhưng cuối cùng vẫn phải đối diện với một thực tại hỗn loạn, phi lý mà lý trí không thể kiểm soát.

‍

TÁC PHẨM CÓ THỰC SỰ THUYẾT PHỤC?

Ý tưởng · Văn phong · Khả năng gợi mở 

‍

VẤN ĐỀ QUEN THUỘC NHƯNG CÁCH TIẾP CẬN KHÔNG QUEN THUỘC

‍

Câu hỏi trung tâm của Mặt trời và thép không mới. Con người bị mắc kẹt trong những cặp nhị nguyên - chủ thể và khách thể, tinh thần và thân xác, ý thức và thực tại, … và luôn tìm cách vượt qua sự phân chia ấy. Đây là một vấn đề lâu đời của tư tưởng Đông Tây từ triết học, tôn giáo cho đến văn chương. 

‍

Điểm đặc biệt ở Mishima nằm ở việc ông lựa chọn trở về thân xác - phương diện từ lâu thường bị xem là thứ yếu so với tinh thần. Trong nhiều truyền thống tư tưởng, sự giải thoát là quá trình thoát khỏi thân xác - cái vỏ bọc tạm thời, để tinh thần hướng tới một trạng thái tồn tại cao hơn. Ngay cả khi việc rèn luyện thể chất được xem là một phần tất yếu của quá trình hoàn thiện con người, thân xác thường vẫn được đặt trong quan hệ phục vụ cho tinh thần: một tinh thần khỏe mạnh cần một cơ thể khỏe mạnh.

‍

Ngược lại, Mishima gán cho cơ thể, đặc biệt là cơ bắp và vẻ đẹp hình thức của thân thể, một ý nghĩa triết học và thẩm mỹ tự thân. Thân thể vì thế phải được đưa tới trạng thái đỉnh cao của nó trước khi bị hủy diệt. 

‍

Cái chết như một lựa chọn triết học cũng không phải một ý tưởng mới. Từ lâu, trong Đạo học phương Đông cho đến triết học phương Tây (từ Schopenhauer đến những suy tư hiện sinh về cái chết như của Camus), cái chết đã được coi như giới hạn cuối cùng của ý thức, một lối thoát khỏi khổ đau, hay khả năng giải thể cái tôi để bước sang một trạng thái tồn tại khác. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của Mishima nằm ở chỗ ông chuyển câu hỏi từ “chết để làm gì?” sang “chết như thế nào?”. Thay vì chỉ suy tưởng về cái chết như một giới hạn hay một cách vượt thoát, Mishima quan tâm đến hình thức, thời điểm và cách thức của cái chết, rồi dành cả cuộc đời để chuẩn bị cho nó.

‍

VĂN PHONG ĐỘC ĐÁO VÀ GIÀU TÍNH PHẢN TƯ 

‍

Tuy Mặt trời và thép thường được xếp vào các thể loại như tiểu luận tự truyện, hồi ký, triết luận, …, Mishima tự gọi tác phẩm của mình là tiểu luận “phê phán tâm tình” - “một thể loại chạng vạng giữa màn đêm của tự thú và ánh sáng ban ngày của phê phán.” Cách ông tự định danh tác phẩm cũng phần nào cho thấy cấu trúc đặc biệt của văn phong.

‍

Một mặt, tác phẩm mang tính “tự thú”. Mishima viết bằng giọng văn giàu hình ảnh, ẩn dụ và đậm tính cá nhân, liên tục trở về với những ký ức, cảm giác và trải nghiệm của chính mình.

‍

Mặt khác, tác phẩm mang tính “phê phán”. Những trải nghiệm riêng tư dẫn dắt Mishima vào quá trình quan sát, phân tích và suy tư về những vấn đề rộng hơn của tồn tại. Văn phong trau chuốt, điềm tĩnh, mạch lạc và được kiểm soát chặt chẽ, phù hợp với tham vọng triết luận và những vấn đề mang tính siêu hình mà ông đặt ra.

‍

Kết hợp hai yếu tố trên, có thể thấy Mặt trời và thép vừa cảm tính vừa lý trí; vừa mang tính cá nhân và thân mật như một lời tự thú, vừa có tham vọng đứng lùi lại để quan sát, phân tích và phê phán. Văn phong này cũng phản ánh chính nỗ lực của Mishima trong việc tìm kiếm sự hợp nhất giữa các cực đối lập.

‍

Về dịch thuật, bản dịch của TS. Tạ Thành Tấn giữ được tốt cấu trúc văn phong đặc biệt này với ngôn ngữ chỉn chu, cô đọng và đậm chất văn chương. Dịch giả truyền tải được cả sự kiểm soát và mạch lạc của yếu tố “phê phán”, lẫn sự mãnh liệt, bản năng và riêng tư của yếu tố “tự thú”, “tâm tình”.

‍

GIÀU GIÁ TRỊ VÀ KHẢ NĂNG GỢI MỞ

‍

Thứ nhất, tác phẩm giúp khám phá thế giới văn chương và tư tưởng của một trong những nhà văn Nhật Bản lớn của thế kỷ XX. Với những độc giả mới làm quen với Mishima, Mặt trời và thép là một điểm khởi đầu phù hợp để nhận diện những ám ảnh xuyên suốt văn chương và cuộc đời ông.

‍

Thứ hai, gợi mở những câu hỏi về giới hạn và mâu thuẫn của con người. Cuốn sách đặt ra những câu hỏi khó về mối quan hệ giữa tâm trí và thân xác, ý thức và thực tại, ngôn từ và trải nghiệm.

‍

Thứ ba, một góc nhìn để hiểu Nhật Bản và thế giới hiện đại. Qua những giằng co trong tư tưởng và con người Mishima, độc giả có thể nhìn thấy một Nhật Bản hiện đại được hình thành từ sự giao thoa giữa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại. Do đó, việc đọc Mishima có thể gợi mở về cách các nền văn hóa và căn tính va chạm, tiếp biến và định hình lại chính mình trong quá trình hiện đại hóa và toàn cầu hóa, từ đó giúp người đọc phản tư về những biến đổi trong căn tính của chính xã hội mình.

‍

Mặt trời và thép là một tác phẩm đáng để đọc chậm và đọc lại. Nhiều suy tư siêu hình và liên tưởng triết học được Mishima gắn chặt với trải nghiệm cá nhân, khiến ý nghĩa của chúng khó được bộc lộ ngay từ lần đọc đầu tiên. Việc dành thêm thời gian cũng giúp người đọc nhận ra những mâu thuẫn được đan cài từ nội dung cho đến hình thức, đặc biệt trong sự thật là Mishima buộc phải dùng ngôn từ để nói về sự bất lực của chính ngôn từ.

‍

No items found.